cầu phong
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Kiến trúc) Cầu phong: Một thanh gỗ nằm ngang trong kết cấu mái nhà truyền thống, đặt trên các vì kèo và dưới lớp rui, có tác dụng đỡ rui và liên kết các vì kèo với nhau.
- (Sử học) Cầu phong: Hành động của một thủ lĩnh địa phương hoặc chư hầu xin triều đình trung ương phong tước, công nhận chính thức quyền cai trị của mình.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Kiến trúc):
- Kết cấu mái nhà gỗ cổ truyền bao gồm cột, kèo, cầu phong, rui và mè.
- Người thợ mộc đang đẽo thanh cầu phong cho ngôi nhà sàn.
Danh từ (Sử học):
- Các thủ lĩnh vùng biên cương thường phải đi cầu phong để được vua công nhận.
- Sau khi dẹp yên loạn lạc, ông ta sai sứ giả đến kinh đô cầu phong.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ cầu phong": Chỉ nghi thức chính thức của việc xin được phong tước, thường gắn với các triều đại phong kiến.
- Lễ cầu phong của vị tù trưởng được cử hành long trọng tại kinh thành.
Biến thể và từ liên quan
- Xà gồ (n): Một thanh ngang đỡ mái trong kiến trúc hiện đại, có chức năng tương tự cầu phong nhưng thường bằng thép hoặc bê tông.
- Xin phong (động từ): Hành động xin được phong tước, chức vị, là động từ tương ứng với nghĩa lịch sử của "cầu phong".
- Rui (n): Thanh gỗ nhỏ hơn, đặt dọc theo mái nhà và gối lên các thanh cầu phong.
Từ đồng nghĩa
- (Kiến trúc): Thanh đỡ ngang, xà ngang mái.
- (Sử học): Xin phong tước, thỉnh phong, quy phục (nghĩa rộng).
Ghi chú về từ vựng
- Từ "cầu phong" là một từ Hán Việt, trong đó "cầu" (求) có nghĩa là xin, cầu xin; "phong" (封) có nghĩa là phong tước, ban chức. Nghĩa kiến trúc có thể là sự chuyển hóa ngữ nghĩa dựa trên hình dáng và chức năng của bộ phận này.